TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ogive

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.ʒiv/ giọng máy của trình duyệt

ogive nghĩa là gân cung, hình cung nhọn.

Nghĩa của ogive

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Gân cung (ở vòm).
  2. Hình cung nhọn.
  3. Đầu đạn (đạn dài (như) đạn súng cối...).

Dạng từ của ogive

Đi với mạo từ: une ogive · l'ogive

Số nhiềuogives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diagonal rib, ogive; nose cone, warhead (of missile)

Câu hỏi thường gặp

ogive nghĩa là gì?

ogive (danh từ) nghĩa là gân cung, hình cung nhọn.

ogive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ogive (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʒiv/.

ogive là giống đực hay giống cái?

ogive là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.