ogival
/ɔ.ʒi.val/ giọng máy của trình duyệt
ogival nghĩa là Xem ogive.
Nghĩa của ogival
Tính từ
- xem ogive — Gân cung (ở vòm).
- Voûte ogivalevòm có gân cung
- Arcs ogivauxcung nhọn
Dạng từ của ogival
| Số nhiều | ogivaux |
| Giống cái | ogivale |
| Giống cái số nhiều | ogivales |
Cụm từ, thành ngữ với ogival
- art ogival — nghệ thuật gôtic
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ogival
Câu hỏi thường gặp
ogival nghĩa là gì?
ogival (tính từ) nghĩa là Xem ogive.
ogival phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ogival (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʒi.val/.