TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ogival

/ɔ.ʒi.val/ giọng máy của trình duyệt

ogival nghĩa là Xem ogive.

Nghĩa của ogival

Tính từ

  1. xem ogive — Gân cung (ở vòm).
    • Voûte ogivalevòm có gân cung
    • Arcs ogivauxcung nhọn

Dạng từ của ogival

Số nhiềuogivaux
Giống cáiogivale
Giống cái số nhiềuogivales

Cụm từ, thành ngữ với ogival

  • art ogival — nghệ thuật gôtic
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ogival

Câu hỏi thường gặp

ogival nghĩa là gì?

ogival (tính từ) nghĩa là Xem ogive.

ogival phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ogival (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʒi.val/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.