andouille
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.duj/ giọng máy của trình duyệt
andouille nghĩa là dồi, người ngốc, người đần.
Nghĩa của andouille
Danh từ · giống cái
- Dồi (lợn).
- Thông tục Người ngốc, người đần.
- Quelle andouille, ce type!thằng này ngốc quá!
Dạng từ của andouille
Đi với mạo từ: une andouille · l'andouille
| Số nhiều | andouilles |
Họ từ của andouille
Cụm từ, thành ngữ với andouille
- faire l'andouille — giả vờ ngu ngốc, giả vờ ngây thơ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ andouille, a type of sausage; imbecile, numpty, fool
Câu hỏi thường gặp
andouille nghĩa là gì?
andouille (danh từ) nghĩa là dồi, người ngốc, người đần.
andouille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của andouille (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.duj/.
andouille là giống đực hay giống cái?
andouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).