TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

andouille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.duj/ giọng máy của trình duyệt

andouille nghĩa là dồi, người ngốc, người đần.

Nghĩa của andouille

Danh từ · giống cái

  1. Dồi (lợn).
  2. Thông tục Người ngốc, người đần.
    • Quelle andouille, ce type!thằng này ngốc quá!

Dạng từ của andouille

Đi với mạo từ: une andouille · l'andouille

Số nhiềuandouilles

Họ từ của andouille

Cụm từ, thành ngữ với andouille

  • faire l'andouille — giả vờ ngu ngốc, giả vờ ngây thơ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ andouille, a type of sausage; imbecile, numpty, fool

Câu hỏi thường gặp

andouille nghĩa là gì?

andouille (danh từ) nghĩa là dồi, người ngốc, người đần.

andouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của andouille (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.duj/.

andouille là giống đực hay giống cái?

andouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.