TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

andouillette

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.du.jɛt/ giọng máy của trình duyệt

andouillette nghĩa là dồi nhỏ.

Nghĩa của andouillette

Danh từ · giống cái

  1. Dồi nhỏ.

Dạng từ của andouillette

Đi với mạo từ: une andouillette · l'andouillette

Số nhiềuandouillettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Type of sausage that is eaten grilled and hot, made from elements of the pig's digestive tract (usually the large intestine and stomach).

Câu hỏi thường gặp

andouillette nghĩa là gì?

andouillette (danh từ) nghĩa là dồi nhỏ.

andouillette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của andouillette (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.du.jɛt/.

andouillette là giống đực hay giống cái?

andouillette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.