TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

andouiller

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.du.je/ giọng máy của trình duyệt

andouiller nghĩa là nhánh gạc.

Nghĩa của andouiller

Danh từ · giống đực

  1. Nhánh gạc (hươu, nai).

Dạng từ của andouiller

Đi với mạo từ: un andouiller · l'andouiller

Số nhiềuandouillers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với andouiller

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tine (a small horn that grows in the antlers of a deer, buck, or roe deer)

Câu hỏi thường gặp

andouiller nghĩa là gì?

andouiller (danh từ) nghĩa là nhánh gạc.

andouiller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của andouiller (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.du.je/.

andouiller là giống đực hay giống cái?

andouiller là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.