TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

andin

/ɑ̃.dɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

andin nghĩa là Thuộc núi Ăng-đơ.

Nghĩa của andin

Tính từ

  1. Thuộc núi Ăng-đơ.

Dạng từ của andin

Số nhiềuandins
Giống cáiandine
Giống cái số nhiềuandines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Andean
  • Danh từ Andean

Câu hỏi thường gặp

andin nghĩa là gì?

andin (tính từ) nghĩa là Thuộc núi Ăng-đơ.

andin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của andin (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.