TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dindon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɛ̃.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dindon nghĩa là gà tây trống, người ngốc, người khờ.

Nghĩa của dindon

Danh từ · giống đực

  1. Gà tây trống.
  2. Thân mật Người ngốc, người khờ.
    • être le dindon de la farcebị lừa

Dạng từ của dindon

Đi với mạo từ: un dindon · le dindon

Số nhiềudindons
Giống cáidinde
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turkey cock (male turkey)

Câu hỏi thường gặp

dindon nghĩa là gì?

dindon (danh từ) nghĩa là gà tây trống, người ngốc, người khờ.

dindon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dindon (giọng Pháp chuẩn): /dɛ̃.dɔ̃/.

dindon là giống đực hay giống cái?

dindon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.