dindon
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɛ̃.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dindon nghĩa là gà tây trống, người ngốc, người khờ.
Nghĩa của dindon
Danh từ · giống đực
- Gà tây trống.
- Thân mật Người ngốc, người khờ.
- être le dindon de la farcebị lừa
Dạng từ của dindon
Đi với mạo từ: un dindon · le dindon
| Số nhiều | dindons |
| Giống cái | dinde |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turkey cock (male turkey)
Câu hỏi thường gặp
dindon nghĩa là gì?
dindon (danh từ) nghĩa là gà tây trống, người ngốc, người khờ.
dindon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dindon (giọng Pháp chuẩn): /dɛ̃.dɔ̃/.
dindon là giống đực hay giống cái?
dindon là danh từ giống đực (dùng với un, le).