dinde
/dɛ̃d/ giọng máy của trình duyệt
dinde nghĩa là gà tây mái, người phụ nữ ngốc.
Nghĩa của dinde
Danh từ · giống cái
- Gà tây mái.
- Thân mật Người phụ nữ ngốc.
- plumer la dindebòn tiền, bòn của (của một người khờ dại)
Dạng từ của dinde
Đi với mạo từ: une dinde · la dinde
| Số nhiều | dindes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dinde
Đồng nghĩa
Họ từ của dinde
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turkey hen (a female turkey); turkey meat (of a male or a female turkey)
Câu hỏi thường gặp
dinde nghĩa là gì?
dinde (danh từ) nghĩa là gà tây mái, người phụ nữ ngốc.
dinde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dinde (giọng Pháp chuẩn): /dɛ̃d/.
dinde là giống đực hay giống cái?
dinde là danh từ giống cái (dùng với une, la).