dinar
danh từ giống đực (m)
/di.naʁ/ giọng máy của trình duyệt
dinar nghĩa là đồng đina.
Nghĩa của dinar
Danh từ · giống đực
- Đồng đina (tiền Nam Tư, An-giê-ri..).
Dạng từ của dinar
Đi với mạo từ: un dinar · le dinar
| Số nhiều | dinars |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dinar
Câu hỏi thường gặp
dinar nghĩa là gì?
dinar (danh từ) nghĩa là đồng đina.
dinar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dinar (giọng Pháp chuẩn): /di.naʁ/.
dinar là giống đực hay giống cái?
dinar là danh từ giống đực (dùng với un, le).