TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dinanderie

danh từ giống cái (f)
/di.nɑ̃.dʁi/ giọng máy của trình duyệt

dinanderie nghĩa là đồ thau đúc, xưởng đúc thau.

Nghĩa của dinanderie

Danh từ · giống cái

  1. Đồ thau đúc.
  2. Xưởng đúc thau.

Dạng từ của dinanderie

Đi với mạo từ: une dinanderie · la dinanderie

Số nhiềudinanderies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brassware

Câu hỏi thường gặp

dinanderie nghĩa là gì?

dinanderie (danh từ) nghĩa là đồ thau đúc, xưởng đúc thau.

dinanderie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dinanderie (giọng Pháp chuẩn): /di.nɑ̃.dʁi/.

dinanderie là giống đực hay giống cái?

dinanderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.