TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enflé

/ɑ̃.fle/ giọng máy của trình duyệt

enflé nghĩa là sưng lên, phồng lên, kiêu ngạo, phổng mũi.

Nghĩa của enflé

Tính từ

  1. Sưng lên, phồng lên.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Kiêu ngạo, phổng mũi.
    • Enflé de ses succèskiêu ngạo vì thành tích

Danh từ · cả hai giống

  1. Thông tục Người ngốc.

Dạng từ của enflé

Số nhiềuenflés
Giống cáienflée
Giống cái số nhiềuenflées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enflé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ swollen

Câu hỏi thường gặp

enflé nghĩa là gì?

enflé (tính từ, danh từ) nghĩa là sưng lên, phồng lên, kiêu ngạo, phổng mũi.

enflé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enflé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.