TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enfoncement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.fɔ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enfoncement nghĩa là sự đẩy vào, sự đóng xuống, chỗ lõm vào, chỗ thụt vào.

Nghĩa của enfoncement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đẩy vào, sự đóng xuống.
  2. Chỗ lõm vào, chỗ thụt vào.
    • Se cacher dans l'enfoncement d'une portetrốn ở chỗ cửa thụt vào
  3. Kiến trúc Chiều sâu nền móng.

Dạng từ của enfoncement

Đi với mạo từ: un enfoncement · l'enfoncement

Số nhiềuenfoncements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enfoncement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breaking down, breaking open (of a door etc.); breaking through (enemy lines); driving in (of a stake, post etc.); sinking (of foundations); recess, nook, cranny

Câu hỏi thường gặp

enfoncement nghĩa là gì?

enfoncement (danh từ) nghĩa là sự đẩy vào, sự đóng xuống, chỗ lõm vào, chỗ thụt vào.

enfoncement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enfoncement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fɔ̃s.mɑ̃/.

enfoncement là giống đực hay giống cái?

enfoncement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.