enfoncement
enfoncement nghĩa là sự đẩy vào, sự đóng xuống, chỗ lõm vào, chỗ thụt vào.
Nghĩa của enfoncement
Danh từ · giống đực
- Sự đẩy vào, sự đóng xuống.
- Chỗ lõm vào, chỗ thụt vào.
- Se cacher dans l'enfoncement d'une portetrốn ở chỗ cửa thụt vào
- Kiến trúc Chiều sâu nền móng.
Dạng từ của enfoncement
Đi với mạo từ: un enfoncement · l'enfoncement
| Số nhiều | enfoncements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enfoncement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breaking down, breaking open (of a door etc.); breaking through (enemy lines); driving in (of a stake, post etc.); sinking (of foundations); recess, nook, cranny
Câu hỏi thường gặp
enfoncement nghĩa là gì?
enfoncement (danh từ) nghĩa là sự đẩy vào, sự đóng xuống, chỗ lõm vào, chỗ thụt vào.
enfoncement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enfoncement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fɔ̃s.mɑ̃/.
enfoncement là giống đực hay giống cái?
enfoncement là danh từ giống đực (dùng với un, le).