enflure
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.flyʁ/ giọng máy của trình duyệt
enflure nghĩa là sự sưng phồng, sự kênh kiệu.
Nghĩa của enflure
Danh từ · giống cái
- Y học Sự sưng phồng.
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự kênh kiệu (của lời văn).
Dạng từ của enflure
Đi với mạo từ: une enflure · l'enflure
| Số nhiều | enflures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enflure
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weal; swelling; bastard, scumbag
Câu hỏi thường gặp
enflure nghĩa là gì?
enflure (danh từ) nghĩa là sự sưng phồng, sự kênh kiệu.
enflure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enflure (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.flyʁ/.
enflure là giống đực hay giống cái?
enflure là danh từ giống cái (dùng với une, la).