TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enflure

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.flyʁ/ giọng máy của trình duyệt

enflure nghĩa là sự sưng phồng, sự kênh kiệu.

Nghĩa của enflure

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự sưng phồng.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Sự kênh kiệu (của lời văn).

Dạng từ của enflure

Đi với mạo từ: une enflure · l'enflure

Số nhiềuenflures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enflure

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weal; swelling; bastard, scumbag

Câu hỏi thường gặp

enflure nghĩa là gì?

enflure (danh từ) nghĩa là sự sưng phồng, sự kênh kiệu.

enflure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enflure (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.flyʁ/.

enflure là giống đực hay giống cái?

enflure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.