TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saucisse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/so.sis/ giọng máy của trình duyệt

saucisse nghĩa là xúc xích, đồ ngốc.

Nghĩa của saucisse

Danh từ · giống cái

  1. Xúc xích.
    • Saucisse de porcxúc xích lợn
  2. Thông tục Đồ ngốc.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Khí cầu thám không (hình xúc xích).
    • ne pas attacher son chien avec des saucisses(thân mật) tằn tiện lắm

Dạng từ của saucisse

Đi với mạo từ: une saucisse · la saucisse

Số nhiềusaucisses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với saucisse

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với saucisse

  • J'aime les saucisses. Tôi thích xúc xích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11949718

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sausage (hot dog style)

Câu hỏi thường gặp

saucisse nghĩa là gì?

saucisse (danh từ) nghĩa là xúc xích, đồ ngốc.

saucisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saucisse (giọng Pháp chuẩn): /so.sis/.

saucisse là giống đực hay giống cái?

saucisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.