saucisson
danh từ giống đực (m)
/so.si.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
saucisson nghĩa là xúc xích lớn, bánh mì ống.
Nghĩa của saucisson
Danh từ · giống đực
- Xúc xích lớn.
- Bánh mì ống.
- Từ cũ, nghĩa cũ Ngòi mìn.
- être ficelé comme un saucissonăn mặc lôi thôi lếch thếch
Dạng từ của saucisson
Đi với mạo từ: un saucisson · le saucisson
| Số nhiều | saucissons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ large sausage, often well-spiced and dried such as salami
Câu hỏi thường gặp
saucisson nghĩa là gì?
saucisson (danh từ) nghĩa là xúc xích lớn, bánh mì ống.
saucisson phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của saucisson (giọng Pháp chuẩn): /so.si.sɔ̃/.
saucisson là giống đực hay giống cái?
saucisson là danh từ giống đực (dùng với un, le).