TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saucisson

danh từ giống đực (m)
/so.si.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

saucisson nghĩa là xúc xích lớn, bánh mì ống.

Nghĩa của saucisson

Danh từ · giống đực

  1. Xúc xích lớn.
  2. Bánh mì ống.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Ngòi mìn.
    • être ficelé comme un saucissonăn mặc lôi thôi lếch thếch

Dạng từ của saucisson

Đi với mạo từ: un saucisson · le saucisson

Số nhiềusaucissons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ large sausage, often well-spiced and dried such as salami

Câu hỏi thường gặp

saucisson nghĩa là gì?

saucisson (danh từ) nghĩa là xúc xích lớn, bánh mì ống.

saucisson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saucisson (giọng Pháp chuẩn): /so.si.sɔ̃/.

saucisson là giống đực hay giống cái?

saucisson là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.