TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngây thơ tiếng Pháp là gì?

"ngây thơ" trong tiếng Pháp là naïf (tính từ), ingénu (tính từ), chose (tính từ).

naïf Tính từ

/na.if/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngây thơ; hồn nhiên.

  • Foi naïve lòng tin ngây thơ
  • Style naïf lời văn hồn nhiên

Xem đầy đủ từ "naïf": giống, cách chia, thành ngữ →

ingénu Tính từ

/ɛ̃.ʒe.ny/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngây thơ, chất phác.

  • Air ingénu vẻ ngây thơ
  • Jeune fille ingénue cô gái ngây thơ

Xem đầy đủ từ "ingénu": giống, cách chia, thành ngữ →

chose Tính từ

/ʃoz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất phác, ngây thơ.

  • Être un peu chose hơi ngây thơ

Xem đầy đủ từ "chose": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngây thơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngây thơ tiếng Pháp là gì?

"ngây thơ" trong tiếng Pháp là naïf (tính từ), ingénu (tính từ), chose (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.