Ngây thơ tiếng Pháp là gì?
"ngây thơ" trong tiếng Pháp là naïf (tính từ), ingénu (tính từ), chose (tính từ).
naïf Tính từ
/na.if/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngây thơ; hồn nhiên.
- Foi naïve lòng tin ngây thơ
- Style naïf lời văn hồn nhiên
ingénu Tính từ
/ɛ̃.ʒe.ny/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngây thơ, chất phác.
- Air ingénu vẻ ngây thơ
- Jeune fille ingénue cô gái ngây thơ
chose Tính từ
/ʃoz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất phác, ngây thơ.
- Être un peu chose hơi ngây thơ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngây thơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- demeuréTính từ · Ngây thơ, đần độn
- simpletTính từ · Ngây thơ, chất phác
- innocemmentPhó từ · Không ác ý, ngây thơ
- naïvementPhó từ · Ngây thơ, hồn nhiên
- ingénumentPhó từ · Ngây thơ, chất phác
- simpleTính từ · Thực thà, chất phác; ngây thơ
- innocentTính từ · Ngây thơ
- nouveau
- jeuneTính từ · Ngây thơ
- bleu
- innocenceDanh từ · Sự ngây thơ, sự khờ dại
- simplicitéDanh từ · Tính thuần phát, tính chất phác, tính ngây thơ
- naïvetéDanh từ · Tính ngây thơ, sự ngây thơ; lời ngây thơ
- ingénuitéDanh từ · Sự ngây thơ, sự chất phác
- bonhomieDanh từ · Sự ngây thơ
Câu hỏi thường gặp
Ngây thơ tiếng Pháp là gì?
"ngây thơ" trong tiếng Pháp là naïf (tính từ), ingénu (tính từ), chose (tính từ).