TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

naïvement

/na.iv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

naïvement nghĩa là ngây thơ, hồn nhiên, ngây ngô.

Nghĩa của naïvement

Phó từ

  1. Ngây thơ, hồn nhiên.
    • Répondre naïvementtrả lời ngây thơ
    • Exprimer naïvement ses idéestỏ ý mình một cách hồn nhiên
  2. Ngây ngô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ naively

Câu hỏi thường gặp

naïvement nghĩa là gì?

naïvement (phó từ) nghĩa là ngây thơ, hồn nhiên, ngây ngô.

naïvement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naïvement (giọng Pháp chuẩn): /na.iv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.