TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

innocemment

/i.nɔ.sa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

innocemment nghĩa là không ác ý, ngây thơ.

Nghĩa của innocemment

Phó từ

  1. Không ác ý, ngây thơ.
    • Dire innocemment une énormiténgây thơ nói ra một điều kỳ quặc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ innocently

Câu hỏi thường gặp

innocemment nghĩa là gì?

innocemment (phó từ) nghĩa là không ác ý, ngây thơ.

innocemment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của innocemment (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.sa.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.