innocemment
/i.nɔ.sa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
innocemment nghĩa là không ác ý, ngây thơ.
Nghĩa của innocemment
Phó từ
- Không ác ý, ngây thơ.
- Dire innocemment une énormiténgây thơ nói ra một điều kỳ quặc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ innocently
Câu hỏi thường gặp
innocemment nghĩa là gì?
innocemment (phó từ) nghĩa là không ác ý, ngây thơ.
innocemment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của innocemment (giọng Pháp chuẩn): /i.nɔ.sa.mɑ̃/.