TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lắc tiếng Pháp là gì?

"lắc" trong tiếng Pháp là secouer (ngoại động từ), agiter (ngoại động từ), balancer (ngoại động từ).

secouer Ngoại động từ

/sə.kwe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rung, lắc, lay.

  • Pourquoi le curseur de ma souris grossit-il lorsque je la secoue ? Tại sao con trỏ chuột của tôi lại to hơn khi tôi lắc chuột nhỉ?
  • Secouer un arbre rung cây

Xem đầy đủ từ "secouer": giống, cách chia, thành ngữ →

agiter Ngoại động từ

/a.ʒi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khuấy, lắc.

  • Agiter un liquide khuấy một chất lỏng
  • Barque agitée par les vagues thuyền bị sóng đánh lắc lư

Xem đầy đủ từ "agiter": giống, cách chia, thành ngữ →

balancer Ngoại động từ

/ba.lɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lắc, đu đưa.

  • Balancer un hamac đưa võng

Xem đầy đủ từ "balancer": giống, cách chia, thành ngữ →

branler Ngoại động từ

/bʁɑ̃.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lắc.

  • Branler la tête lắc đầu

Xem đầy đủ từ "branler": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lắc tiếng Pháp là gì?

"lắc" trong tiếng Pháp là secouer (ngoại động từ), agiter (ngoại động từ), balancer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.