Lắc tiếng Pháp là gì?
"lắc" trong tiếng Pháp là secouer (ngoại động từ), agiter (ngoại động từ), balancer (ngoại động từ).
secouer Ngoại động từ
/sə.kwe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rung, lắc, lay.
- Pourquoi le curseur de ma souris grossit-il lorsque je la secoue ? Tại sao con trỏ chuột của tôi lại to hơn khi tôi lắc chuột nhỉ?
- Secouer un arbre rung cây
agiter Ngoại động từ
/a.ʒi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khuấy, lắc.
- Agiter un liquide khuấy một chất lỏng
- Barque agitée par les vagues thuyền bị sóng đánh lắc lư
balancer Ngoại động từ
/ba.lɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lắc, đu đưa.
- Balancer un hamac đưa võng
branler Ngoại động từ
/bʁɑ̃.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lắc.
- Branler la tête lắc đầu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- brimbalerNgoại động từ · Lúc lắc, lắc
- remuer
- bercer
- hocherNgoại động từ · Lắc, lay
- tamiserNội động từ · Lắc (toa xe lửa)
- poidsDanh từ · Quả lắc
- médaillonDanh từ · Tấm lắc (đeo ở cổ)
- penduleDanh từ · Con lắc, quả lắc
- branleDanh từ · Sự lắc
- tamisDanh từ · Sự lắc (toa xe lửa)
- balancierDanh từ · Con lắc
- secouementDanh từ · Sự rung, sự lắc, sự lay
- branlementDanh từ · Sự lắc
- pendillonDanh từ · Quả lắc (ở đồng hồ)
Câu hỏi thường gặp
Lắc tiếng Pháp là gì?
"lắc" trong tiếng Pháp là secouer (ngoại động từ), agiter (ngoại động từ), balancer (ngoại động từ).