TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médaillon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/me.da.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

médaillon nghĩa là tấm lắc, bức chạm đầu người.

Nghĩa của médaillon

Danh từ · giống đực

  1. Tấm lắc (đeo ở cổ).
  2. Bức chạm đầu người (hình tròn hay bầu dục).
  3. Bếp núc Khoanh (thịt).
    • Un médaillon de veaumột khoanh thịt bê

Dạng từ của médaillon

Đi với mạo từ: un médaillon · le médaillon

Số nhiềumédaillons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ medallion (large decorative medal); medallion (cut of meat); medallion

Câu hỏi thường gặp

médaillon nghĩa là gì?

médaillon (danh từ) nghĩa là tấm lắc, bức chạm đầu người.

médaillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médaillon (giọng Pháp chuẩn): /me.da.jɔ̃/.

médaillon là giống đực hay giống cái?

médaillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.