TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médaillé

/me.da.je/ giọng máy của trình duyệt

médaillé nghĩa là được thưởng huy chương.

Nghĩa của médaillé

Tính từ

  1. Được thưởng huy chương.
    • Un soldat médaillémột chiến sĩ được huy chương

Danh từ · cả hai giống

  1. Người được thưởng huy chương.

Dạng từ của médaillé

Giống cáimédaillée
Giống cái số nhiềumédaillée

Câu ví dụ với médaillé

  • Il est médaillé olympique. Anh ấy là vận động viên đạt huy chương Olympic. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12895802

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

médaillé nghĩa là gì?

médaillé (tính từ, danh từ) nghĩa là được thưởng huy chương.

médaillé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médaillé (giọng Pháp chuẩn): /me.da.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.