médecin
médecin nghĩa là thầy thuốc.
Nghĩa của médecin
Danh từ · giống đực
- Thầy thuốc.
- Médecin traitantthầy thuốc điều trị
- Médecin militairethầy thuốc quân y
Dạng từ của médecin
Đi với mạo từ: un médecin · le médecin
| Số nhiều | médecins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với médecin
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với médecin
- médecin des âmes — linh mục
Câu ví dụ với médecin
- Tu as besoin de voir un médecin. Anh cần gặp bác sĩ.Tatoeba #465271
- Elle a supposé que j'étais médecin. Bà ấy đã cho rằng tôi là thầy thuốc.Tatoeba #1542377
- Le médecin a dit qu'il irait mieux s'il prenait son médicament. Bác sĩ bảo rằng anh ấy sẽ khỏe hơn nếu chịu uống thuốc.Tatoeba #426144
- Je ne suis pas médecin, mais professeur. Tôi không phải bác sĩ, mà là giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6829
- Elle n'est pas médecin, mais enseignante. Cô ấy không phải là một bác sĩ, mà là một giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441600
- Tu devrais suivre l'avis du médecin. Bạn nên làm theo lời bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #458864
- Je ne suis pas médecin, mais enseignant. Tôi không phải bác sĩ, mà là giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1300834
- Je ne suis pas médecin, mais instituteur. Tôi không phải bác sĩ, mà là giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1300835
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ physician; (medical) doctor
Câu hỏi thường gặp
médecin nghĩa là gì?
médecin (danh từ) nghĩa là thầy thuốc.
médecin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của médecin (giọng Pháp chuẩn): /med.sɛ̃/.
médecin là giống đực hay giống cái?
médecin là danh từ giống đực (dùng với un, le).