TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

médailleur

danh từ giống đực (m)
/me.da.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

médailleur nghĩa là Nghệ sĩ khắc huy chương.

Nghĩa của médailleur

Danh từ · giống đực

  1. Nghệ sĩ khắc huy chương.

Dạng từ của médailleur

Đi với mạo từ: un médailleur · le médailleur

Số nhiềumédailleurs
Giống cáimédailleuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ medallist

Câu hỏi thường gặp

médailleur nghĩa là gì?

médailleur (danh từ) nghĩa là Nghệ sĩ khắc huy chương.

médailleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của médailleur (giọng Pháp chuẩn): /me.da.jœʁ/.

médailleur là giống đực hay giống cái?

médailleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.