secouement
danh từ giống đực (m)
/sə.ku.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
secouement nghĩa là sự rung, sự lắc.
Nghĩa của secouement
Danh từ · giống đực
- Văn học Sự rung, sự lắc, sự lay.
Dạng từ của secouement
Đi với mạo từ: un secouement · le secouement
| Số nhiều | secouements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shaking
Câu hỏi thường gặp
secouement nghĩa là gì?
secouement (danh từ) nghĩa là sự rung, sự lắc.
secouement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của secouement (giọng Pháp chuẩn): /sə.ku.mɑ̃/.
secouement là giống đực hay giống cái?
secouement là danh từ giống đực (dùng với un, le).