TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

secouement

danh từ giống đực (m)
/sə.ku.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

secouement nghĩa là sự rung, sự lắc.

Nghĩa của secouement

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Sự rung, sự lắc, sự lay.

Dạng từ của secouement

Đi với mạo từ: un secouement · le secouement

Số nhiềusecouements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shaking

Câu hỏi thường gặp

secouement nghĩa là gì?

secouement (danh từ) nghĩa là sự rung, sự lắc.

secouement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secouement (giọng Pháp chuẩn): /sə.ku.mɑ̃/.

secouement là giống đực hay giống cái?

secouement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.