TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tamis

danh từ giống đực (m)
/ta.mi/ giọng máy của trình duyệt

tamis nghĩa là cái rây, sự lắc.

Nghĩa của tamis

Danh từ · giống đực

  1. Cái rây.
  2. Đường sắt Sự lắc (toa xe lửa).

Dạng từ của tamis

Đi với mạo từ: un tamis · le tamis

Họ từ của tamis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sieve, riddle; screen (mesh for filtering)

Câu hỏi thường gặp

tamis nghĩa là gì?

tamis (danh từ) nghĩa là cái rây, sự lắc.

tamis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tamis (giọng Pháp chuẩn): /ta.mi/.

tamis là giống đực hay giống cái?

tamis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.