TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balancier

danh từ giống đực (m)
/ba.lɑ̃.sje/ giọng máy của trình duyệt

balancier nghĩa là con lắc, gây thăng bằng.

Nghĩa của balancier

Danh từ · giống đực

  1. Con lắc.
    • Balancier d'une horlogecon lắc đồng hồ
  2. Gây thăng bằng (của người nhảy trên dây).
  3. Ván thăng bằng (của một số sâu bọ).
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Máy đúc tiền.

Dạng từ của balancier

Đi với mạo từ: un balancier · le balancier

Số nhiềubalanciers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balancier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pendulum; balance wheel; beam; balancing pole

Câu hỏi thường gặp

balancier nghĩa là gì?

balancier (danh từ) nghĩa là con lắc, gây thăng bằng.

balancier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balancier (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɑ̃.sje/.

balancier là giống đực hay giống cái?

balancier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.