TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balancine

danh từ giống cái (f)
/ba.lɑ̃.sin/ giọng máy của trình duyệt

balancine nghĩa là bánh đầu cánh.

Nghĩa của balancine

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Dây néo sào căng buồm.
  2. Hàng không Bánh đầu cánh.

Dạng từ của balancine

Đi với mạo từ: une balancine · la balancine

Số nhiềubalancines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balancine

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ topping lift

Câu hỏi thường gặp

balancine nghĩa là gì?

balancine (danh từ) nghĩa là bánh đầu cánh.

balancine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balancine (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɑ̃.sin/.

balancine là giống đực hay giống cái?

balancine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.