TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balancé

/ba.lɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

balancé nghĩa là cân đối.

Nghĩa của balancé

Tính từ

  1. Cân đối.
    • Une phrase balancéecâu văn cân đối

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhún nhảy tại chỗ (vũ ba lê).

Dạng từ của balancé

Số nhiềubalancés
Giống cáibalancée
Giống cái số nhiềubalancées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balancé

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với balancé

  • bien balancé — (thông tục) có thân hình cân đối (người)

Câu hỏi thường gặp

balancé nghĩa là gì?

balancé (tính từ, danh từ) nghĩa là cân đối.

balancé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balancé (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɑ̃.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.