balancé
/ba.lɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
balancé nghĩa là cân đối.
Nghĩa của balancé
Tính từ
- Cân đối.
- Une phrase balancéecâu văn cân đối
Danh từ · giống đực
- Sự nhún nhảy tại chỗ (vũ ba lê).
Dạng từ của balancé
| Số nhiều | balancés |
| Giống cái | balancée |
| Giống cái số nhiều | balancées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balancé
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với balancé
- bien balancé — (thông tục) có thân hình cân đối (người)
Câu hỏi thường gặp
balancé nghĩa là gì?
balancé (tính từ, danh từ) nghĩa là cân đối.
balancé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của balancé (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɑ̃.se/.