TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pendule

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃.dyl/ giọng máy của trình duyệt

pendule nghĩa là con lắc, quả lắc, đồng hồ quả lắc.

Nghĩa của pendule

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Con lắc, quả lắc.
  2. Đồng hồ quả lắc.

Dạng từ của pendule

Đi với mạo từ: un pendule · le pendule

Số nhiềupendules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pendulum
  • Danh từ pendulum clock

Câu hỏi thường gặp

pendule nghĩa là gì?

pendule (danh từ) nghĩa là con lắc, quả lắc, đồng hồ quả lắc.

pendule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pendule (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.dyl/.

pendule là giống đực hay giống cái?

pendule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.