TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Làm dịu tiếng Pháp là gì?

"làm dịu" trong tiếng Pháp là sédatif (tính từ), calmer (ngoại động từ), calmant (tính từ).

sédatif Tính từ

/se.da.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm dịu.

  • Remède sédatif thuốc làm dịu

Xem đầy đủ từ "sédatif": giống, cách chia, thành ngữ →

calmer Ngoại động từ

/kal.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm dịu.

  • Calmer la douleur làm dịu đau

Xem đầy đủ từ "calmer": giống, cách chia, thành ngữ →

calmant Tính từ

/kal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm êm, làm dịu.

  • Remède calmant thuốc làm dịu

Xem đầy đủ từ "calmant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm dịu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm dịu tiếng Pháp là gì?

"làm dịu" trong tiếng Pháp là sédatif (tính từ), calmer (ngoại động từ), calmant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.