TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consoler

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.sɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

consoler nghĩa là an ủi, làm khuây, làm dịu.

Nghĩa của consoler

Ngoại động từ

  1. An ủi (ai).
  2. Làm khuây, làm dịu (nỗi đau buồn).

Chia động từ consoler

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: consoléHiện tại phân từ: consolant

Hiện tại présent

  • je console
  • tu consoles
  • il/elle console
  • nous consolons
  • vous consolez
  • ils/elles consolent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai consolé
  • tu as consolé
  • il/elle a consolé
  • nous avons consolé
  • vous avez consolé
  • ils/elles ont consolé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je consolais
  • tu consolais
  • il/elle consolait
  • nous consolions
  • vous consoliez
  • ils/elles consolaient

Tương lai đơn futur simple

  • je consolerai
  • tu consoleras
  • il/elle consolera
  • nous consolerons
  • vous consolerez
  • ils/elles consoleront

Điều kiện conditionnel présent

  • je consolerais
  • tu consolerais
  • il/elle consolerait
  • nous consolerions
  • vous consoleriez
  • ils/elles consoleraient

Giả định subjonctif présent

  • que je console
  • que tu consoles
  • qu'il/elle console
  • que nous consolions
  • que vous consoliez
  • qu'ils/elles consolent

Quá khứ đơn passé simple

  • je consolai
  • tu consolas
  • il/elle consola
  • nous consolâmes
  • vous consolâtes
  • ils/elles consolèrent

Mệnh lệnh impératif

  • console (tu)
  • consolons (nous)
  • consolez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consoler

Trái nghĩa

Câu ví dụ với consoler

  • Je ne sais pas quoi dire pour te consoler. Tôi không biết nói gì để làm bạn trở lên tốt hơn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3521
  • Tom a consolé Marie. Tom an ủi Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2991330
  • Tom consolait Marie. Tom an ủi Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2991332
  • Tom consola Marie. Tom an ủi Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2991334

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to comfort, console

Câu hỏi thường gặp

consoler nghĩa là gì?

consoler (ngoại động từ) nghĩa là an ủi, làm khuây, làm dịu.

consoler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consoler (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɔ.le/.

Chia động từ consoler ở thì hiện tại thế nào?

je console, tu consoles, il/elle console, nous consolons, vous consolez, ils/elles consolent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.