consolidation
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.sɔ.li.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
consolidation nghĩa là sự củng cố.
Nghĩa của consolidation
Danh từ · giống cái
- Sự củng cố.
- Kinh tế Tài chính sự hợp nhất công trái.
Dạng từ của consolidation
Đi với mạo từ: une consolidation · la consolidation
| Số nhiều | consolidations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consolidation; strengthening, reinforcement
Câu hỏi thường gặp
consolidation nghĩa là gì?
consolidation (danh từ) nghĩa là sự củng cố.
consolidation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consolidation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɔ.li.da.sjɔ̃/.
consolidation là giống đực hay giống cái?
consolidation là danh từ giống cái (dùng với une, la).