TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consolidation

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.sɔ.li.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

consolidation nghĩa là sự củng cố.

Nghĩa của consolidation

Danh từ · giống cái

  1. Sự củng cố.
  2. Kinh tế Tài chính sự hợp nhất công trái.

Dạng từ của consolidation

Đi với mạo từ: une consolidation · la consolidation

Số nhiềuconsolidations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consolidation; strengthening, reinforcement

Câu hỏi thường gặp

consolidation nghĩa là gì?

consolidation (danh từ) nghĩa là sự củng cố.

consolidation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consolidation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɔ.li.da.sjɔ̃/.

consolidation là giống đực hay giống cái?

consolidation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.