TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lénitif

/le.ni.tiv/ giọng máy của trình duyệt

lénitif nghĩa là làm dịu, thuốc làm dịu, chất làm dịu.

Nghĩa của lénitif

Tính từ

  1. Làm dịu.
    • Remède lénitifthuốc làm dịu
    • Des heures lénitives(văn học) những giờ phút làm dịu lòng

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc làm dịu, chất làm dịu.

Dạng từ của lénitif

Số nhiềulénitifs
Giống cáilénitive
Giống cái số nhiềulénitives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lenitive

Câu hỏi thường gặp

lénitif nghĩa là gì?

lénitif (tính từ, danh từ) nghĩa là làm dịu, thuốc làm dịu, chất làm dịu.

lénitif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lénitif (giọng Pháp chuẩn): /le.ni.tiv/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.