lénitif
/le.ni.tiv/ giọng máy của trình duyệt
lénitif nghĩa là làm dịu, thuốc làm dịu, chất làm dịu.
Nghĩa của lénitif
Tính từ
- Làm dịu.
- Remède lénitifthuốc làm dịu
- Des heures lénitives(văn học) những giờ phút làm dịu lòng
Danh từ · giống đực
- Thuốc làm dịu, chất làm dịu.
Dạng từ của lénitif
| Số nhiều | lénitifs |
| Giống cái | lénitive |
| Giống cái số nhiều | lénitives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lenitive
Câu hỏi thường gặp
lénitif nghĩa là gì?
lénitif (tính từ, danh từ) nghĩa là làm dịu, thuốc làm dịu, chất làm dịu.
lénitif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lénitif (giọng Pháp chuẩn): /le.ni.tiv/.