TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

léonin

/le.ɔ.nɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

léonin nghĩa là sư tử, giành phần hơn.

Nghĩa của léonin

Tính từ

  1. Thuộc sư tử, (như) sư tử.
    • Tête léonineđầu sư tử
  2. Nghĩa bóng Giành phần hơn.
    • Contrat léoninhợp đồng giành phần hơn
  3. Có vần lưng (thơ ca).

Dạng từ của léonin

Số nhiềuléonins
Giống cáiléonine /le.ɔ.nin/
Giống cái số nhiềuléonines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với léonin

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lion; leonine; unequal, unjust

Câu hỏi thường gặp

léonin nghĩa là gì?

léonin (tính từ) nghĩa là sư tử, giành phần hơn.

léonin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của léonin (giọng Pháp chuẩn): /le.ɔ.nɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.