TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

léopard

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/le.ɔ.paʁ/ giọng máy của trình duyệt

léopard nghĩa là báo phi, da lông báo phi.

Nghĩa của léopard

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Báo (châu) Phi.
  2. Da lông báo Phi.
  3. Sư tử đứng (ở huy hiệu).

Dạng từ của léopard

Đi với mạo từ: un léopard · le léopard

Số nhiềuléopards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leopard (a large wild cat with a spotted coat, Panthera pardus)

Câu hỏi thường gặp

léopard nghĩa là gì?

léopard (danh từ) nghĩa là báo phi, da lông báo phi.

léopard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của léopard (giọng Pháp chuẩn): /le.ɔ.paʁ/.

léopard là giống đực hay giống cái?

léopard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.