TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lépidodendron

danh từ giống đực (m)
/lepidɔdɛ̃dʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

lépidodendron nghĩa là cây vảy.

Nghĩa của lépidodendron

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây vảy (hóa thạch).

Dạng từ của lépidodendron

Đi với mạo từ: un lépidodendron · le lépidodendron

Số nhiềulépidodendrons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lepidodendron

Câu hỏi thường gặp

lépidodendron nghĩa là gì?

lépidodendron (danh từ) nghĩa là cây vảy.

lépidodendron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lépidodendron (giọng Pháp chuẩn): /lepidɔdɛ̃dʁɔ̃/.

lépidodendron là giống đực hay giống cái?

lépidodendron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.