TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lépidoptère

danh từ giống đực (m)
/le.pi.dɔp.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

lépidoptère nghĩa là sâu bọ cánh vảy, sâu bọ cánh phấn, bộ cánh vảy, bộ cánh phấn.

Nghĩa của lépidoptère

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Sâu bọ cánh vảy, sâu bọ cánh phấn.
  2. Số nhiều Bộ cánh vảy, bộ cánh phấn (sâu bọ)

Dạng từ của lépidoptère

Đi với mạo từ: un lépidoptère · le lépidoptère

Số nhiềulépidoptères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lepidopteran
  • Tính từ lepidopteran

Câu hỏi thường gặp

lépidoptère nghĩa là gì?

lépidoptère (danh từ) nghĩa là sâu bọ cánh vảy, sâu bọ cánh phấn, bộ cánh vảy, bộ cánh phấn.

lépidoptère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lépidoptère (giọng Pháp chuẩn): /le.pi.dɔp.tɛʁ/.

lépidoptère là giống đực hay giống cái?

lépidoptère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.