lépiote
danh từ giống cái (f)
/le.pjɔt/ giọng máy của trình duyệt
lépiote nghĩa là nấm mũ vảy.
Nghĩa của lépiote
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Nấm mũ vảy.
Dạng từ của lépiote
Đi với mạo từ: une lépiote · la lépiote
| Số nhiều | lépiotes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ any member of the genus Lepiota of mushrooms
Câu hỏi thường gặp
lépiote nghĩa là gì?
lépiote (danh từ) nghĩa là nấm mũ vảy.
lépiote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lépiote (giọng Pháp chuẩn): /le.pjɔt/.
lépiote là giống đực hay giống cái?
lépiote là danh từ giống cái (dùng với une, la).