TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lépiote

danh từ giống cái (f)
/le.pjɔt/ giọng máy của trình duyệt

lépiote nghĩa là nấm mũ vảy.

Nghĩa của lépiote

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Nấm mũ vảy.

Dạng từ của lépiote

Đi với mạo từ: une lépiote · la lépiote

Số nhiềulépiotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any member of the genus Lepiota of mushrooms

Câu hỏi thường gặp

lépiote nghĩa là gì?

lépiote (danh từ) nghĩa là nấm mũ vảy.

lépiote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lépiote (giọng Pháp chuẩn): /le.pjɔt/.

lépiote là giống đực hay giống cái?

lépiote là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.