TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cicatrisation

danh từ giống cái (f)
/si.ka.tʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cicatrisation nghĩa là sự thành sẹo, sự liền sẹo, sự hàn gắn, sự làm dịu.

Nghĩa của cicatrisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự thành sẹo, sự liền sẹo.
  2. Nghĩa bóng Sự hàn gắn, sự làm dịu.

Dạng từ của cicatrisation

Đi với mạo từ: une cicatrisation · la cicatrisation

Số nhiềucicatrisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scarring

Câu hỏi thường gặp

cicatrisation nghĩa là gì?

cicatrisation (danh từ) nghĩa là sự thành sẹo, sự liền sẹo, sự hàn gắn, sự làm dịu.

cicatrisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cicatrisation (giọng Pháp chuẩn): /si.ka.tʁi.za.sjɔ̃/.

cicatrisation là giống đực hay giống cái?

cicatrisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.