TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cicatrisant

/si.ka.tʁi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cicatrisant nghĩa là thành sẹo, liền sẹo, thuốc liền sẹo.

Nghĩa của cicatrisant

Tính từ

  1. Thành sẹo, liền sẹo.
    • Remède cicatrisantthuốc liền sẹo

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc liền sẹo.

Dạng từ của cicatrisant

Số nhiềucicatrisants
Giống cáicicatrisante
Giống cái số nhiềucicatrisantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ that heals wounds

Câu hỏi thường gặp

cicatrisant nghĩa là gì?

cicatrisant (tính từ, danh từ) nghĩa là thành sẹo, liền sẹo, thuốc liền sẹo.

cicatrisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cicatrisant (giọng Pháp chuẩn): /si.ka.tʁi.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.