Hạt tiếng Pháp là gì?
"hạt" trong tiếng Pháp là graine (danh từ), grain (danh từ), district (danh từ).
graine Danh từ · giống cái
/ɡʁɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạt.
- Le cultivateur a disséminé les graines de blé dans le champ. Người nông dân rải hạt giống lúa mì xuống ruộng.
- Les fermiers sèment des graines au printemps. Người nông dân gieo hạt ngũ cốc vào mùa xuân.
grain Danh từ · giống đực
/ɡʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạt, gột.
- Grain de riz hạt gạo
- Grain de raisin bột nho
district Danh từ · giống đực
/dis.tʁikt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quận, huyện, hạt.
pépin Danh từ · giống đực
/pe.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạt mềm, hạt (của quả nho, quả lê..).
- Existe-t-il des pastèques sans pépins ? Dưa hấu không hạt có tồn tại không?
particule Danh từ · giống cái
/paʁ.ti.kyl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạt.
- Particules élémentaires hạt cơ bản
nucléaire Tính từ
/ny.kle.ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc nhân (tế bào); thuộc hạt nhân (nguyên tử).
- On utilise l'énergie nucléaire pour produire de l'électricité. Năng lượng hạt nhân được dùng để tạo ra điện.
- Membrane nucléaire màng nhân (tế bào)
semence Danh từ · giống cái
/sə.mɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạt giống.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- corpusculeDanh từ · Hạt
- grenailleDanh từ · Hạt (kim loại)
- chefferieDanh từ · Hạt (công bình)
- département
- secteurDanh từ · Hạt
- cercleDanh từ · Tỉnh, hạt (đơn vị hành chính)
- comté
- cantonDanh từ · Hạt
- cantonnementDanh từ · Sự chia hạt; (lâm nghiệp) hạt
- séminalTính từ · (thuộc) hạt
- granulationDanh từ · Hạt
- monospermeTính từ · (có) một hạt
Câu hỏi thường gặp
Hạt tiếng Pháp là gì?
"hạt" trong tiếng Pháp là graine (danh từ), grain (danh từ), district (danh từ).