TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

département

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.paʁ.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

département nghĩa là tỉnh, bộ.

Nghĩa của département

Danh từ · giống đực

  1. Tỉnh (của nước Pháp).
  2. Bộ.
    • Le département de l'Intérieurbộ Nội vụ

Dạng từ của département

Đi với mạo từ: un département · le département

Số nhiềudépartements

Họ từ của département

Câu ví dụ với département

  • La racine du problème est un manque de communication entre les départements. Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #430884

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ department; département

Câu hỏi thường gặp

département nghĩa là gì?

département (danh từ) nghĩa là tỉnh, bộ.

département phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của département (giọng Pháp chuẩn): /de.paʁ.tə.mɑ̃/.

département là giống đực hay giống cái?

département là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.