départemental
/de.paʁ.tə.mɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt
départemental nghĩa là Xem departement i.
Nghĩa của départemental
Tính từ
- Xem departement i
- Route départementaleđường hàng tỉnh
Dạng từ của départemental
| Số nhiều | départementaux |
| Giống cái | départementale |
| Giống cái số nhiều | départementales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ departmental
Câu hỏi thường gặp
départemental nghĩa là gì?
départemental (tính từ) nghĩa là Xem departement i.
départemental phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của départemental (giọng Pháp chuẩn): /de.paʁ.tə.mɑ̃.tal/.