TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

départemental

/de.paʁ.tə.mɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt

départemental nghĩa là Xem departement i.

Nghĩa của départemental

Tính từ

  1. Xem departement i
    • Route départementaleđường hàng tỉnh

Dạng từ của départemental

Số nhiềudépartementaux
Giống cáidépartementale
Giống cái số nhiềudépartementales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ departmental

Câu hỏi thường gặp

départemental nghĩa là gì?

départemental (tính từ) nghĩa là Xem departement i.

départemental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của départemental (giọng Pháp chuẩn): /de.paʁ.tə.mɑ̃.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.