TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

semence

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sə.mɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

semence nghĩa là hạt giống, tinh dịch.

Nghĩa của semence

Danh từ · giống cái

  1. Hạt giống.
  2. Tinh dịch.
  3. Nghĩa bóng Mầm, mầm mống.
    • Semence de discordemầm bất hòa
  4. Đinh mũ.
    • semence de diamantskim cương hạt tấm

Dạng từ của semence

Đi với mạo từ: une semence · la semence

Số nhiềusemences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với semence

Đồng nghĩa

Họ từ của semence

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seed (fertilized grain); seed (semen, sperm); seed (precursor, something that makes another flourish)

Câu hỏi thường gặp

semence nghĩa là gì?

semence (danh từ) nghĩa là hạt giống, tinh dịch.

semence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semence (giọng Pháp chuẩn): /sə.mɑ̃s/.

semence là giống đực hay giống cái?

semence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.