TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

semelle

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sə.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

semelle nghĩa là đế, miếng lót giày.

Nghĩa của semelle

Danh từ · giống cái

  1. Đế.
    • Souliers à semelle en cuirgiày đế da
    • Semelle de chaussuređế giày
    • Semelle d'un rail(kỹ thuật) đế ray
  2. Miếng lót giày.
  3. Chiều dài bàn chân, nửa bước.
    • Ne pas quitter quelqu'un d'une semellekhông rời ai nửa bước
    • Ne pas reculer d'une semellekhông lùi nửa bước

Dạng từ của semelle

Đi với mạo từ: une semelle · la semelle

Số nhiềusemelles

Cụm từ, thành ngữ với semelle

  • battre la semelle — giậm chân cho ấm
  • ne pas avancer d'une semelle — giậm chân tại chỗ, không tiến bộ tí nào
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sole (of a shoe); bit, iota; base plate pad; bedplate (of machine)

Câu hỏi thường gặp

semelle nghĩa là gì?

semelle (danh từ) nghĩa là đế, miếng lót giày.

semelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semelle (giọng Pháp chuẩn): /sə.mɛl/.

semelle là giống đực hay giống cái?

semelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.