TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sperme

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/spɛʁm/ giọng máy của trình duyệt

sperme nghĩa là tinh dịch.

Nghĩa của sperme

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Tinh dịch.

Dạng từ của sperme

Đi với mạo từ: un sperme · le sperme

Số nhiềuspermes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sperme

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với sperme

  • La seule preuve était les traces de sperme laissées sur les sous-vêtements. Bằng chứng duy nhất là dấu vết tinh trùng ở cái quần lót. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10716886

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semen; sperm
  • Hậu tố -spermous

Câu hỏi thường gặp

sperme nghĩa là gì?

sperme (danh từ) nghĩa là tinh dịch.

sperme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sperme (giọng Pháp chuẩn): /spɛʁm/.

sperme là giống đực hay giống cái?

sperme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.