TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

semis

danh từ giống đực (m)
/sə.mi/ giọng máy của trình duyệt

semis nghĩa là sự gieo hạt, cách gieo hạt, nương mạ, đất gieo.

Nghĩa của semis

Danh từ · giống đực

  1. Sự gieo hạt; cách gieo hạt.
  2. Nương mạ, đất gieo.
    • Marcher dans un semisđi trong nương mạ
  3. Cây mạ, cây giống.
    • Des semis vigoureuxcây giống cứng cáp
  4. Trang trí lấm tấm.

Dạng từ của semis

Đi với mạo từ: un semis · le semis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a technique for planting seeds on a terrain

Câu hỏi thường gặp

semis nghĩa là gì?

semis (danh từ) nghĩa là sự gieo hạt, cách gieo hạt, nương mạ, đất gieo.

semis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semis (giọng Pháp chuẩn): /sə.mi/.

semis là giống đực hay giống cái?

semis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.