semis
danh từ giống đực (m)
/sə.mi/ giọng máy của trình duyệt
semis nghĩa là sự gieo hạt, cách gieo hạt, nương mạ, đất gieo.
Nghĩa của semis
Danh từ · giống đực
- Sự gieo hạt; cách gieo hạt.
- Nương mạ, đất gieo.
- Marcher dans un semisđi trong nương mạ
- Cây mạ, cây giống.
- Des semis vigoureuxcây giống cứng cáp
- Trang trí lấm tấm.
Dạng từ của semis
Đi với mạo từ: un semis · le semis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a technique for planting seeds on a terrain
Câu hỏi thường gặp
semis nghĩa là gì?
semis (danh từ) nghĩa là sự gieo hạt, cách gieo hạt, nương mạ, đất gieo.
semis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của semis (giọng Pháp chuẩn): /sə.mi/.
semis là giống đực hay giống cái?
semis là danh từ giống đực (dùng với un, le).