TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

semi-voyelle

danh từ giống cái (f)
/sə.mi.vwa.jɛl/ giọng máy của trình duyệt

semi-voyelle nghĩa là bán nguyên âm.

Nghĩa của semi-voyelle

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Bán nguyên âm.

Dạng từ của semi-voyelle

Đi với mạo từ: une semi-voyelle · la semi-voyelle

Số nhiềusemi-voyelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semivowel (sound in speech)

Câu hỏi thường gặp

semi-voyelle nghĩa là gì?

semi-voyelle (danh từ) nghĩa là bán nguyên âm.

semi-voyelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semi-voyelle (giọng Pháp chuẩn): /sə.mi.vwa.jɛl/.

semi-voyelle là giống đực hay giống cái?

semi-voyelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.