TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

semi-rigide

/sǝ.mi.ʁi.ʒid/ giọng máy của trình duyệt

semi-rigide nghĩa là Khí cầu lái nửa cứng.

Nghĩa của semi-rigide

Tính từ

  1. Khí cầu lái nửa cứng.

Dạng từ của semi-rigide

Số nhiềusemi-rigides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ semirigid

Câu hỏi thường gặp

semi-rigide nghĩa là gì?

semi-rigide (tính từ) nghĩa là Khí cầu lái nửa cứng.

semi-rigide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semi-rigide (giọng Pháp chuẩn): /sǝ.mi.ʁi.ʒid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.