TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

semi-remorque

danh từ cả hai giống
/sə.mi.ʁ(ə).mɔʁk/ giọng máy của trình duyệt

semi-remorque nghĩa là đầu kéo xe móc.

Nghĩa của semi-remorque

Danh từ · cả hai giống

  1. Đầu kéo xe móc.

Dạng từ của semi-remorque

Số nhiềusemi-remorques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semi-trailer

Câu hỏi thường gặp

semi-remorque nghĩa là gì?

semi-remorque (danh từ) nghĩa là đầu kéo xe móc.

semi-remorque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semi-remorque (giọng Pháp chuẩn): /sə.mi.ʁ(ə).mɔʁk/.

semi-remorque là giống đực hay giống cái?

semi-remorque là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.